swan song

/'swɔn'sɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
swan song

The aging ballerina gave her swan song performance to a full theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm cuối cùng, nỗ lực cuối cùng: Chỉ một tác phẩm, một buổi biểu diễn hoặc một nỗ lực cuối cùng của một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc bất kỳ ai trước khi nghỉ hưu, kết thúc sự nghiệp hoặc qua đời. mang ý nghĩa sự kết thúc đáng chú ý thường giá trị.
    • Tiếng hót vĩnh biệt: Nghĩa gốc dựa trên truyền thuyết rằng con thiên nga sẽ hót một bài hát đẹp đẽ lần cuối trước khi chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This symphony is considered the composer's swan song. (Bản giao hưởng này được coi tác phẩm cuối cùng của nhà soạn nhạc.)
    • The actor's final film was a beautiful swan song to his long career. (Bộ phim cuối cùng của nam diễn viên một lời vĩnh biệt đẹp đẽ cho sự nghiệp lâu dài của ông.)
    • Her retirement speech was her swan song after forty years of teaching. (Bài phát biểu nghỉ hưu của tác phẩm cuối cùng sau bốn mươi năm giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: "swan song" thường được dùng trong các bài phê bình nghệ thuật, văn học hoặc các bối cảnh trang trọng để nói về sự kết thúc của một giai đoạn sáng tạo.
    • The poet's last collection was a poignant swan song, reflecting on life and mortality. (Tập thơ cuối cùng của nhà thơ một lời vĩnh biệt đầy xúc động, phản ánh về cuộc sống cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Finale (n): Phần kết, màn kết (của một buổi biểu diễn). Tập trung vào sự kết thúc của một sự kiện hơn sự nghiệp.
  • Last hurrah (n, thành ngữ): Nỗ lực hoặc sự kiện cuối cùng đầy nhiệt huyết. Mang sắc thái vui vẻ, náo nhiệt hơn "swan song".
  • Magnum opus (n): Kiệt tác, tác phẩm lớn nhất. Nhấn mạnh vào tầm vóc hơn việc tác phẩm cuối cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Final work: Tác phẩm cuối cùng.
  • Last work: Tác phẩm cuối cùng.
  • Farewell performance: Buổi biểu diễn chia tay.
Thành ngữ liên quan
  • "Swan song" một thành ngữ (idiom) cố định: Bản thân cụm từ này đã là một thành ngữ, không các biến thể phrasal verb. luôn được sử dụng như một danh từ.
    • He viewed the championship not as a comeback, but as his swan song. (Anh ấy coi chứcđịch không phải sự trở lại, lần ra mắt cuối cùng của mình.)
swan song

The aging ballerina gave her swan song performance to a full theater.

danh từ
  1. tiếng hót vĩnh biệt (của chim thiên nga sắp chết)
  2. tác phẩm cuối cùng (của một nhà văn...)